Cách viết chữ 戾 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bend, to violate, to go against · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戾 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+623E |
Nghĩa tiếng Anh
- to bend
- to violate
- to go against
- ruthless and tyrannical
Nghĩa: to bend, to violate, to go against · 8 nét
| Chữ Hán | 戾 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+623E |