Cách viết chữ 岚 (lán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mist, name of a mountain · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 岚 |
|---|---|
| Pinyin | lán |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5C9A |
Nghĩa tiếng Anh
- mist
- name of a mountain
Nghĩa: mist, name of a mountain · 7 nét
| Chữ Hán | 岚 |
|---|---|
| Pinyin | lán |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5C9A |