Cách viết chữ 琅 (láng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jade-like stone, clean and white, tinkling of pendants · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 琅 |
|---|---|
| Pinyin | láng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7405 |
Nghĩa tiếng Anh
- jade-like stone
- clean and white
- tinkling of pendants
- see 瑯琊山|琅玡山[Lang2 ya2 Shan1]
- (gem)