Cách viết chữ 瓴 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: concave channels of tiling · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瓴 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+74F4 |
Nghĩa tiếng Anh
- concave channels of tiling
Nghĩa: concave channels of tiling · 9 nét
| Chữ Hán | 瓴 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+74F4 |