Cách viết chữ 疬 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 瘰癧|瘰疬[luo3 li4] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 疬 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+75AC |
Nghĩa tiếng Anh
- see 瘰癧|瘰疬[luo3 li4]
Nghĩa: see 瘰癧|瘰疬[luo3 li4] · 9 nét
| Chữ Hán | 疬 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+75AC |