Cách viết chữ 甪 (lù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lu, place name · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 甪 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+752A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lu
- place name
Nghĩa: surname Lu, place name · 6 nét
| Chữ Hán | 甪 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+752A |