Cách viết chữ 嘞 (lē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sentence-final particle similar to 了[le5], but carrying a tone of approval · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嘞
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘞

Luyện viết chữ 嘞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嘞
Pinyinlē (cũng đọc: lundefinedi)
Số nét14
UnicodeU+561E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嘞 →