Cách viết chữ 囹 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 囹圄[ling2 yu3] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 囹 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+56F9 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 囹圄[ling2 yu3]
Nghĩa: see 囹圄[ling2 yu3] · 8 nét
| Chữ Hán | 囹 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+56F9 |