Cách viết chữ 噜 (lū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grumble, chatter · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 噜 |
|---|---|
| Pinyin | lū |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+565C |
Nghĩa tiếng Anh
- grumble
- chatter
Nghĩa: grumble, chatter · 15 nét
| Chữ Hán | 噜 |
|---|---|
| Pinyin | lū |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+565C |