Cách viết chữ 嘹 (liáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clear sound, cry (of cranes etc) · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嘹
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘹

Luyện viết chữ 嘹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嘹
Pinyinliáo
Số nét15
UnicodeU+5639

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 嘹

TừPinyinNghĩa
嘹亮liáo liàngloud and clear; resonant

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嘹 →