Cách viết chữ 霖 (lín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: continued rain · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 霖 |
|---|---|
| Pinyin | lín |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9716 |
Nghĩa tiếng Anh
- continued rain
Nghĩa: continued rain · 16 nét
| Chữ Hán | 霖 |
|---|---|
| Pinyin | lín |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9716 |