Cách viết chữ 霝 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: drops of rain, to fall in drops · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 霝 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+971D |
Nghĩa tiếng Anh
- drops of rain
- to fall in drops
Nghĩa: drops of rain, to fall in drops · 17 nét
| Chữ Hán | 霝 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+971D |