Cách viết chữ 娄 (lóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Lou, one of the 28 lunar mansions in Chinese astronomy · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 娄
Thứ tự nét từng bước của chữ 娄

Luyện viết chữ 娄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娄
Pinyinlóu
Số nét9
UnicodeU+5A04

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 娄

TừPinyinNghĩa
捅娄子tǒng lóu zǐto make a mess of sth

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娄 →