Cách viết chữ 潞 (lù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river, surname Lu · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 潞 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6F5E |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river
- surname Lu
Nghĩa: name of a river, surname Lu · 16 nét
| Chữ Hán | 潞 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6F5E |