Cách viết chữ 胪 (lú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: belly, skin, to state · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胪 |
|---|---|
| Pinyin | lú |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+80EA |
Nghĩa tiếng Anh
- belly
- skin
- to state
- to pass on information
- to display
Nghĩa: belly, skin, to state · 9 nét
| Chữ Hán | 胪 |
|---|---|
| Pinyin | lú |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+80EA |