Cách viết chữ 麋 (mí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Mi, moose, river bank · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 麋 |
|---|---|
| Pinyin | mí |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9E8B |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Mi
- moose
- river bank
Nghĩa: surname Mi, moose, river bank · 17 nét
| Chữ Hán | 麋 |
|---|---|
| Pinyin | mí |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9E8B |