Cách viết chữ 麿 (mí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (Japanese kokuji) I, me (archaic), suffix attached to the name of a person or pet, pr. maro · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 麿
Thứ tự nét từng bước của chữ 麿

Luyện viết chữ 麿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán麿
Pinyinmí (cũng đọc: mǒ)
Số nét17
UnicodeU+9EBF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 麿 →