Cách viết chữ 侔 (móu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: similar, comparable, equal · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 侔 |
|---|---|
| Pinyin | móu |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F94 |
Nghĩa tiếng Anh
- similar
- comparable
- equal
Nghĩa: similar, comparable, equal · 8 nét
| Chữ Hán | 侔 |
|---|---|
| Pinyin | móu |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F94 |