Cách viết chữ 勐 (měng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: meng (old administrative division in Dai areas of Yunnan), variant of 猛[meng3] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 勐
Thứ tự nét từng bước của chữ 勐

Luyện viết chữ 勐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán勐
Pinyinměng
Số nét10
UnicodeU+52D0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 勐 →