Cách viết chữ 呣 (ḿ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: interjection expressing a question, interjection expressing consent, um · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 呣
Thứ tự nét từng bước của chữ 呣

Luyện viết chữ 呣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呣
Pinyinḿ (cũng đọc: m2, m4)
Số nét8
UnicodeU+5463

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呣 →