Cách viết chữ 咩 (miē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: the bleating of sheep, final particle which transforms statements into questions that indicate doubt or surprise (Cantonese), old variant of 咩[mie1] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 咩
Thứ tự nét từng bước của chữ 咩

Luyện viết chữ 咩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán咩
Pinyinmiē
Số nét9
UnicodeU+54A9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 咩 →