Cách viết chữ 喵 (miāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) meow, cat's mewing · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 喵 |
|---|---|
| Pinyin | miāo |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+55B5 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) meow
- cat's mewing
Nghĩa: (onom.) meow, cat's mewing · 11 nét
| Chữ Hán | 喵 |
|---|---|
| Pinyin | miāo |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+55B5 |