Cách viết chữ 嘧 (mì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (phonetic) as in pyrimidine · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘧 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5627 |
Nghĩa tiếng Anh
- (phonetic) as in pyrimidine
Nghĩa: (phonetic) as in pyrimidine · 14 nét
| Chữ Hán | 嘧 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5627 |