Cách viết chữ 娩 (miǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to give birth to a child, complaisant, agreeable · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 娩 |
|---|---|
| Pinyin | miǎn (cũng đọc: wǎn) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A29 |
Nghĩa tiếng Anh
- to give birth to a child
- complaisant
- agreeable