Cách viết chữ 宓 (mì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Mi, still, silent · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宓 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5B93 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Mi
- still
- silent
Nghĩa: surname Mi, still, silent · 8 nét
| Chữ Hán | 宓 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5B93 |