Cách viết chữ 嵋 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 峨嵋山[E2 mei2 Shan1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嵋 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5D4B |
Nghĩa tiếng Anh
- see 峨嵋山[E2 mei2 Shan1]
Nghĩa: see 峨嵋山[E2 mei2 Shan1] · 12 nét
| Chữ Hán | 嵋 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5D4B |