Cách viết chữ 弭 (mǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stop, repress · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 弭
Thứ tự nét từng bước của chữ 弭

Luyện viết chữ 弭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán弭
Pinyinmǐ
Số nét9
UnicodeU+5F2D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 弭 →