Cách viết chữ 懞 (méng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 蒙[meng2] · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 懞 |
|---|---|
| Pinyin | méng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+61DE |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 蒙[meng2]
Nghĩa: variant of 蒙[meng2] · 17 nét
| Chữ Hán | 懞 |
|---|---|
| Pinyin | méng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+61DE |