Cách viết chữ 扪 (mén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lay hands on, to cover · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 扪 |
|---|---|
| Pinyin | mén |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+626A |
Nghĩa tiếng Anh
- lay hands on
- to cover
Nghĩa: lay hands on, to cover · 6 nét
| Chữ Hán | 扪 |
|---|---|
| Pinyin | mén |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+626A |