Cách viết chữ 旄 (máo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: banner decorated with animal's tail, variant of 耄[mao4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旄 |
|---|---|
| Pinyin | máo (cũng đọc: mào) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+65C4 |
Nghĩa tiếng Anh
- banner decorated with animal's tail
- variant of 耄[mao4]