Cách viết chữ 曼 (màn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: handsome, large, long · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 曼 |
|---|---|
| Pinyin | màn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+66FC |
Nghĩa tiếng Anh
- handsome
- large
- long
Nghĩa: handsome, large, long · 11 nét
| Chữ Hán | 曼 |
|---|---|
| Pinyin | màn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+66FC |