Cách viết chữ 杪 (miǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: the limit, tip of branch · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杪 |
|---|---|
| Pinyin | miǎo |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+676A |
Nghĩa tiếng Anh
- the limit
- tip of branch
Nghĩa: the limit, tip of branch · 8 nét
| Chữ Hán | 杪 |
|---|---|
| Pinyin | miǎo |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+676A |