Cách viết chữ 敃 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: strong, robust, vigorous · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 敃 |
|---|---|
| Pinyin | mǐn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6543 |
Nghĩa tiếng Anh
- strong
- robust
- vigorous
Nghĩa: strong, robust, vigorous · 9 nét
| Chữ Hán | 敃 |
|---|---|
| Pinyin | mǐn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6543 |