Cách viết chữ 摹 (mó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to imitate, to copy · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摹 |
|---|---|
| Pinyin | mó |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6479 |
Nghĩa tiếng Anh
- to imitate
- to copy
Từ chứa chữ 摹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 摹仿 | mó fǎng | variant of 模仿[mo2 fang3] |
Nghĩa: to imitate, to copy · 14 nét
| Chữ Hán | 摹 |
|---|---|
| Pinyin | mó |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6479 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 摹仿 | mó fǎng | variant of 模仿[mo2 fang3] |