Cách viết chữ 抿 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: purse up (lips), to smooth · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 抿 |
|---|---|
| Pinyin | mǐn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+62BF |
Nghĩa tiếng Anh
- purse up (lips)
- to smooth
Nghĩa: purse up (lips), to smooth · 8 nét
| Chữ Hán | 抿 |
|---|---|
| Pinyin | mǐn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+62BF |