Cách viết chữ 悯 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sympathize, to pity, to feel compassion for · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 悯 |
|---|---|
| Pinyin | mǐn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+60AF |
Nghĩa tiếng Anh
- to sympathize
- to pity
- to feel compassion for
Từ chứa chữ 悯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 怜悯 | lián mǐn | to take pity on; pity |