Cách viết chữ 懋 (mào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to be hardworking, luxuriant, splendid · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 懋 |
|---|---|
| Pinyin | mào |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+61CB |
Nghĩa tiếng Anh
- to be hardworking
- luxuriant
- splendid
Nghĩa: to be hardworking, luxuriant, splendid · 17 nét
| Chữ Hán | 懋 |
|---|---|
| Pinyin | mào |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+61CB |