Cách viết chữ 幂 (mì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: power, exponent (math.), to cover with a cloth · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 幂 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5E42 |
Nghĩa tiếng Anh
- power
- exponent (math.)
- to cover with a cloth
- cloth cover
- veil
Nghĩa: power, exponent (math.), to cover with a cloth · 12 nét
| Chữ Hán | 幂 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5E42 |