Cách viết chữ 岷 (mín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a river in Sichuan · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 岷
Thứ tự nét từng bước của chữ 岷

Luyện viết chữ 岷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán岷
Pinyinmín
Số nét8
UnicodeU+5CB7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 岷 →