Cách viết chữ 尨 (méng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Pang, shaggy dog, striped · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 尨 |
|---|---|
| Pinyin | méng (cũng đọc: páng, máng) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5C28 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Pang
- shaggy dog
- striped
- old variant of 龐|庞[pang2]
- huge
- enormous