Cách viết chữ 孟 (mèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Meng, first month of a season, eldest amongst brothers · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 孟
Thứ tự nét từng bước của chữ 孟

Luyện viết chữ 孟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孟
Pinyinmèng
Số nét8
UnicodeU+5B5F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孟 →