Cách viết chữ 嫚 (màn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Man, insult · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嫚
Thứ tự nét từng bước của chữ 嫚

Luyện viết chữ 嫚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嫚
Pinyinmàn
Số nét14
UnicodeU+5ADA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嫚 →