Cách viết chữ 嬷 (mó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dialectal or obsolete equivalent of 媽|妈[ma1], Taiwan pr. [ma1] · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嬷 |
|---|---|
| Pinyin | mó |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+5B37 |
Nghĩa tiếng Anh
- dialectal or obsolete equivalent of 媽|妈[ma1]
- Taiwan pr. [ma1]