Cách viết chữ 咪 (mī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sound for calling a cat · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咪 |
|---|---|
| Pinyin | mī |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54AA |
Nghĩa tiếng Anh
- sound for calling a cat
Nghĩa: sound for calling a cat · 9 nét
| Chữ Hán | 咪 |
|---|---|
| Pinyin | mī |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54AA |