Cách viết chữ 唛 (mài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mark (loanword), also pr. [ma4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唛 |
|---|---|
| Pinyin | mài |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+551B |
Nghĩa tiếng Anh
- mark (loanword)
- also pr. [ma4]
Nghĩa: mark (loanword), also pr. [ma4] · 10 nét
| Chữ Hán | 唛 |
|---|---|
| Pinyin | mài |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+551B |