Cách viết chữ 冕 (miǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: crown in the form of a horizontal board with hanging decorations, imperial crown · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 冕
Luyện viết chữ 冕 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冕 |
|---|
| Pinyin | miǎn |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Unicode | U+5195 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- crown in the form of a horizontal board with hanging decorations
- imperial crown
Từ chứa chữ 冕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 卫冕 | wèi miǎn | to defend the crown (in sports championship) |
Chữ Hán khác
- 冖 mì
- 冡 měng
- 冥 míng
- 冪 mì
- 劢 mài
- 勉 miǎn
- 勐 měng
- 募 mù
- 卖 mài
- 卯 mǎo
- 吂 máng
- 名 míng
Tự viết chữ 冕 →