Cách viết chữ 冡 (měng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 蒙[meng2] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冡 |
|---|---|
| Pinyin | měng (cũng đọc: méng) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+51A1 |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 蒙[meng2]
Nghĩa: old variant of 蒙[meng2] · 10 nét
| Chữ Hán | 冡 |
|---|---|
| Pinyin | měng (cũng đọc: méng) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+51A1 |