Cách viết chữ 劢 (mài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: put forth effort · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 劢 |
|---|---|
| Pinyin | mài |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+52A2 |
Nghĩa tiếng Anh
- put forth effort
Nghĩa: put forth effort · 5 nét
| Chữ Hán | 劢 |
|---|---|
| Pinyin | mài |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+52A2 |