Cách viết chữ 冥 (míng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 冥[ming2], dark, deep · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 冥
Thứ tự nét từng bước của chữ 冥

Luyện viết chữ 冥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán冥
Pinyinmíng
Số nét10
UnicodeU+51A5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 冥 →