Cách viết chữ 冖 (mì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: "cover" radical in Chinese characters (Kangxi radical 14), occurring in 軍|军[jun1], 冠[guan1] etc, known as 禿寶蓋|秃宝盖[tu1 bao3 gai4] or 平寶蓋|平宝盖[ping2 bao3 gai4] · 2 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 冖
Thứ tự nét từng bước của chữ 冖

Luyện viết chữ 冖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán冖
Pinyinmì
Số nét2
UnicodeU+5196

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 冖 →